Bạn có bao giờ tò mò về tiểu sử diễn viên Minh Đức – một nữ diễn viên gạo cội của điện ảnh Việt Nam? Cùng mình khám phá cuộc đời, sự nghiệp, và những cột mốc đáng nhớ của bà qua bài viết dưới đây nhé!
Thông tin nhanh diễn viên Minh Đức
Thông tin | Chi tiết |
---|---|
Tên thật | Đỗ Thị Đức |
Tên phổ biến | Minh Đức |
Giới tính | Nữ |
Ngày sinh | 5/9/1943 |
Tuổi | 81 |
Nơi sinh | Hoài Đức, Hà Tây |
Quốc tịch | Việt Nam |
Dân tộc | N/A |
Học vấn | Trường Điện ảnh Việt Nam |
Tình trạng hôn nhân | Đã kết hôn |
Chồng | Lân Bích |
Con cái | 4 |
Chiều cao | N/A |
Tổng quan hành trình sự nghiệp diễn viên Minh Đức
Tiểu sử và cuộc đời của bà
Minh Đức, tên thật là Đỗ Thị Đức, sinh ngày 5/9/1943 tại Hoài Đức, Hà Tây (nay thuộc Hà Nội). Tuổi thơ của bà gắn liền với miền quê yên bình, nơi khơi dậy tình yêu nghệ thuật từ sớm.
Khi mới 16 tuổi, bà đã theo học lớp diễn xuất khóa đầu tiên tại Trường Điện ảnh Việt Nam, cùng với những nghệ sĩ gạo cội khác như Trà Giang, Tuệ Minh, và Thụy Vân.
Quãng thời gian học tập này đã trang bị cho bà nền tảng nghệ thuật vững chắc, giúp bà trở thành một trong những diễn viên tiên phong của điện ảnh Việt Nam.
Sự nghiệp và các vai diễn nổi bật của bà
Sự nghiệp của Minh Đức khởi đầu rực rỡ với vai Biển trong bộ phim Khói trắng (1962), đánh dấu bước ngoặt lớn trong cuộc đời bà.
Những bộ phim tiếp theo như Người chiến sĩ trẻ (1964) và Bình minh trên rẻo cao (1966) không chỉ khẳng định tài năng mà còn giúp bà trở thành gương mặt quen thuộc với khán giả cả nước.
Trong các năm sau đó, bà tiếp tục ghi dấu với loạt vai diễn đa dạng, từ nhân vật Sim trong Bình minh trên rẻo cao (1970), Nga trong Những ngôi sao biển (1973) cho đến Giang trong Những người đã gặp (1979).
Tất cả đều phản ánh khả năng hóa thân và diễn xuất tự nhiên của bà.
Đặc biệt, bà còn đóng góp vào nền điện ảnh cách mạng Việt Nam, nơi mà các vai diễn của bà mang tính biểu tượng cho tinh thần đấu tranh và xây dựng đất nước thời kỳ đó.
Cuộc sống cá nhân và gia đình của bà
Ngoài sự nghiệp lẫy lừng, Minh Đức còn có một cuộc sống gia đình viên mãn. Bà kết hôn với nam diễn viên Lân Bích và có 4 người con.
Gia đình luôn là nguồn động lực giúp bà cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đồng thời tiếp tục cống hiến cho nghệ thuật.
Danh hiệu và giải thưởng trong sự nghiệp của bà
Năm 2019, bà vinh dự được Nhà nước Việt Nam phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ nhân dân.
Đây là sự ghi nhận cho những đóng góp quan trọng và không ngừng nghỉ của bà trong lĩnh vực điện ảnh Việt Nam.
Ảnh hưởng và di sản của bà trong nghệ thuật Việt Nam
Với hành trình dài trong sự nghiệp, Minh Đức đã để lại di sản to lớn cho điện ảnh Việt Nam.
Các vai diễn của bà không chỉ phản ánh sự đa dạng trong phong cách mà còn truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ diễn viên trẻ.
Hành trình của bà chính là minh chứng cho niềm đam mê nghệ thuật và sự cống hiến không ngừng nghỉ.
Danh sách các tác phẩm mà diễn viên Minh Đức đã tham gia
Điện ảnh
Năm | Tên phim | Vai diễn | Đạo diễn |
---|---|---|---|
1962 | Khói trắng | Biển | NSƯT Nguyễn Tiến Lợi, Lê Thiều |
1964 | Người chiến sĩ trẻ | Thoan | NSND Hải Ninh |
1966 | Bình minh trên rẻo cao | Sim | NSND Trần Đắc |
1969 | Tiền tuyến gọi | Vân | NSND Phạm Kỳ Nam, Quốc Long |
1971 | Đường về quê mẹ | Huế | NSND Bùi Đình Hạc |
1972 | Truyện vợ chồng anh Lực | Tơ | NSND Trần Vũ |
1973 | Những ngôi sao biển | Nga | NSND Đặng Nhật Minh |
1974 | Dòng sông âm vang | Phương | Nguyễn Đỗ Ngọc |
1979 | Những người đã gặp | Giang | NSND Trần Vũ, NSND Trần Phương |
1980 | Thời gian gần gũi | Danh Tấn | |
Tội và tình | Châu Huế | ||
1989 | Biệt ly trắng | Chị Lài | NSND Đào Bá Sơn |
1990 | Lấy nhau vì tình | Bà phán Hòa | NSƯT Hà Văn Trọng |
1996 | Hạ sĩ quan | Mẹ Long | Lê Dũng |
Lời thề | Bà Thông | Nguyễn Tường Phương | |
2002 | Mê Thảo, thời vang bóng | Vợ cụ Thượng | Việt Linh |
2008 | Nụ hôn thần chết | Mẹ Phương | Nguyễn Quang Dũng |
2015 | Em là bà nội của anh | Bà Đại | Phan Gia Nhật Linh |
2019 | Hạnh phúc của mẹ | Bà Giáo | Phạm Huỳnh Đông |
Truyền hình
Năm | Tên phim | Vai diễn | Kênh | Ghi chú |
---|---|---|---|---|
1990 | Nơi ấy có dòng sông chảy | HTV | ||
1993 | Đứa con rơi | |||
1994 | Áo trắng bụi đời | |||
Tình yêu tốc độ | ||||
Trái tim sỏi đá | ||||
1995 | Mãi mãi tình hồng | Mẹ Bích Ngọc | ||
1998 | Gió qua miền tối sáng | Cô Tâm | VTV | |
Chú bé rắc rối | Má An | HTV | ||
2000 | Giao thời | Bà Lân | ||
2002 | Người đàn bà yếu đuối | Bà Lợi | ||
Chuyện tình biển xa | Bà Tư Đích | |||
2004 | Hướng nghiệp | Bà Nguyên | ||
2007 | Ghen | Mẹ Hương | ||
Giọt đắng | Hường | |||
2008 | Cô gái xấu xí | Bà Tuyết Mai | VTV3 | |
Cỏ đuôi gà | HTV | |||
2009 | Taxi | Bà Xuân | ||
Chuyện tình đảo ngọc | Mẹ Phong | |||
2010 | Yêu từ thuở nào | Bà nội của Tuấn Anh | ||
Đại gia đình | Bà Mai | |||
Cocktail cho tình yêu | Bà Huyền | |||
Tóc rối | Bà Cẩm Lệ | |||
Vật chứng mong manh | Mẹ của Chí Cùa | |||
2011 | Đồng tiền muôn mặt | Bà Tâm | ||
Vòng tròn cạm bẫy | Bà Ba | |||
2012 | Cuộc đối đầu hoàn hảo | Bà Ngoại | ||
Hoa cúc xanh | Bà Hoàng Long | |||
Hạnh phúc mong chờ | Bà Vy | |||
2013 | 17 tuổi rưỡi | Bà Thảo | ||
2014 | Độc thân tuổi 30 | Bà Hiền | TodayTV | |
Hạnh phúc của người khác | Mẹ Trang | |||
2016 | Trận đồ bát quái | Bà Nguyệt | THVL | |
Xúc xắc xúc xẻ | Bà Nội | |||
2018 | Gạo nếp gạo tẻ | Bà Đào | HTV2 | |
Quý cô thừa kế | Bà của Nhung | |||
2019 | Bến bờ yêu thương | Bà Cẩn | ||
Nước mắt loài cỏ dại | Bà Hai Đài | VTV3 | ||
2020 | Gạo nếp gạo tẻ 2 | Bà Hạ Lan | HTV2 | |
2024 | Ước mình cùng bay | Bà Song |
Kết luận
Vậy là mình đã cùng bạn khám phá tiểu sử diễn viên Minh Đức – từ sự nghiệp, cuộc sống cá nhân đến những đóng góp quý báu của bà.
Hãy để lại bình luận, chia sẻ bài viết này, hoặc khám phá thêm tại LuknBuy nhé!